1
/
of
1
Absence
Absence
Regular price
$10.00 USD
Regular price
Sale price
$10.00 USD
Taxes included.
👻 ABSENCE — Vocabulary Gift Card #2/5000
📖 Definition
Absence (noun) /ˈæb.səns/ — The state of being away from a place or person; the lack of something.
🇻🇳 Nghĩa tiếng Việt
Sự vắng mặt, sự thiếu vắng — trạng thái không có mặt ở một nơi hoặc thiếu điều gì đó.
📚 Grammar Note
- Part of speech: Noun (countable & uncountable)
- Plural: absences
- Collocations: in the absence of, absence from work, prolonged absence, absence makes the heart grow fonder
💬 Example Sentences
- His absence from the meeting was noticed. — Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp đã bị chú ý.
- In the absence of evidence, we cannot proceed. — Trong trường hợp thiếu bằng chứng, chúng ta không thể tiến hành.
- Her long absence made everyone worry. — Sự vắng mặt lâu dài của cô ấy khiến mọi người lo lắng.
🔤 Word Family
- Absence (n) — sự vắng mặt
- Absent (adj) — vắng mặt
- Absentee (n) — người vắng mặt
- Absenteeism (n) — tình trạng thường xuyên vắng mặt
- Absently (adv) — một cách lơ đãng
💡 Idiom
"Absence makes the heart grow fonder." — Xa mặt cách lòng (theo nghĩa tích cực: xa nhau càng thêm nhớ).
🎁 English–Vietnamese Vocabulary Gift Card #2/5000 | Series A | Value: $10–$100 USD
Quantity
Couldn't load pickup availability
