1
/
of
1
Accept
Accept
Regular price
$10.00 USD
Regular price
Sale price
$10.00 USD
Taxes included.
🤝 ACCEPT — Vocabulary Gift Card #4/5000
📖 Definition
Accept (verb) /əkˈsept/ — To receive or agree to take something offered; to say yes to something.
🇻🇳 Nghĩa tiếng Việt
Chấp nhận, đồng ý, tiếp nhận — nhận hoặc đồng ý lấy thứ gì đó được đưa ra; nói đồng ý với điều gì đó.
📚 Grammar Note
- Part of speech: Verb (transitive)
- Past tense: accepted
- Noun form: acceptance
- Collocations: accept an offer, accept responsibility, accept a challenge, widely accepted
💬 Example Sentences
- She decided to accept the job offer. — Cô ấy quyết định chấp nhận lời mời làm việc.
- He couldn’t accept the fact that he had failed. — Anh ấy không thể chấp nhận việc mình đã thất bại.
- Please accept our sincere apologies. — Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành của chúng tôi.
🔤 Word Family
- Accept (v) — chấp nhận
- Acceptance (n) — sự chấp nhận
- Acceptable (adj) — có thể chấp nhận được
- Unacceptable (adj) — không thể chấp nhận
- Accepted (adj) — được chấp nhận rộng rãi
💡 Common Expression
"Accept the things you cannot change." — Hãy chấp nhận những điều bạn không thể thay đổi.
🎁 English–Vietnamese Vocabulary Gift Card #4/5000 | Series A | Value: $10–$100 USD
Quantity
Couldn't load pickup availability
